Mỏ đá Crusher hàm Crusher Granite sỏi sỏi hàm Crusher
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Place of Origin: | China |
Hàng hiệu: | TONTEN |
Model Number: | TT-PE500x750 |
Thanh toán:
Minimum Order Quantity: | 1 Set |
---|---|
Giá bán: | Có thể đàm phán |
Packaging Details: | standard export packing, container or as required |
Delivery Time: | 5-7 working days |
Payment Terms: | T/T |
Supply Ability: | 60 sets/month |
Thông tin chi tiết |
|||
Feed size: | 200mm | Discharge size: | 15mm |
---|---|---|---|
Motor power: | 30kw | Tốc độ trục chính: | 150 vòng/phút |
Rated voltage: | 380v Customized | Application Areas: | Mining Stone Granite Gravel Pebbles |
tên: | máy nghiền hàm | Degree of crushing: | Primary crushing |
Làm nổi bật: | Máy nghiền nát hàm sỏi đá granit,Máy nghiền hàm sỏi,Máy nghiền đá khai thác mỏ Máy nghiền hàm |
Mô tả sản phẩm
Mỏ đá Crusher hàm Crusher Granite sỏi sỏi hàm Crusher
Đặc điểm:
Chống mòn tốt: Được làm bằng vật liệu có độ bền cao, máy nghiền hàm có khả năng chống mòn tốt và chống va chạm, và kéo dài tuổi thọ.
Khả năng thích nghi mạnh mẽ: Máy nghiền hàm có thể xử lý vật liệu có độ cứng khác nhau, đặc biệt phù hợp với vật liệu cứng như sỏi, đá phiến, đá vôi, đá granit, bê tông, v.v.
Cấu trúc đơn giản: Cấu trúc của máy nghiền hàm tương đối đơn giản, dễ bảo trì và dễ vận hành.
Tỷ lệ nghiền nát lớn: Nó có thể nghiền nát các mảnh vật liệu lớn thành các hạt nhỏ hơn, phù hợp với nghiền nát ban đầu.
Hiệu quả cao: Nó có khả năng xử lý mạnh mẽ, phù hợp với nhu cầu sản xuất quy mô lớn và có thể cải thiện hiệu quả sản xuất.
Tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường: Thiết kế hợp lý, tiêu thụ năng lượng thấp, phù hợp với các yêu cầu bảo vệ môi trường hiện đại.
Khả năng phát triển:
Nhu cầu bảo vệ môi trường được cải thiện: Với sự nâng cao nhận thức về môi trường, thiết bị nghiền có tiếng ồn thấp, phát thải thấp và tiết kiệm năng lượng sẽ được thị trường ưu tiên.
Đổi mới công nghệ: Với sự phát triển của công nghệ thông minh và tự động,máy nghiền hàm tương lai sẽ phát triển theo hướng thông minh và tự động hóa để cải thiện hiệu quả sản xuất và an toàn.
Nhu cầu thị trường tăng: Với sự gia tăng liên tục trong xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển tài nguyên khoáng sản, nhu cầu thị trường cho máy nghiền sẽ tiếp tục tăng.
Thông số kỹ thuật của máy nghiền hàm:
Mô hình |
Kích thước cổng cấp (mm) |
Kích thước thức ăn tối đa (mm) |
Phạm vi điều chỉnh cổng xả (mm) |
Công suất máy (T/H) |
Tốc độ |
Sức mạnh (KW) |
Trọng lượng |
PE-250X400 |
250X400 |
210 |
20-60 |
5-20 |
300r/min |
15 |
2800kg |
PE-400X600 |
400X600 |
360 |
40-100 |
16-50 |
260r/min |
30 |
7600kg |
PE-500X750 |
500X750 |
450 |
50-100 |
40-100 |
275r/min |
55 |
12000kg |
PE-600X900 |
600X900 |
500 |
65-160 |
50-150 |
250r/min |
75 |
18200kg |
PE-750X1060 |
750X1060 |
650 |
80-140 |
110-300 |
250r/min |
90-110 |
29100kg |
PE-900X1200 |
900X1200 |
780 |
90-165 |
220-350 |
200r/min |
110-132 |
35600kg |
PE-1200X1500 |
1200X1500 |
1100 |
150-300 |
400-500 |
180r/min |
160-180 |
51000kg |
PE-250X750 |
250X750 |
210 |
25-60 |
13-50 |
300r/min |
30 |
5560kg |
PE-250X1000 |
250X1000 |
210 |
25-80 |
20-80 |
330r/min |
42 |
7120kg |
Trang web của khách hàng: